adjacent

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

인접한

예문

The garden is adjacent to the house.

다국어 번역

中文邻近的
Englishadjacent
Españoladyacente
日本語隣接する
한국어인접한
Tiếng Việtkề cận
ไทยที่อยู่ติดกัน
Русскийсмежный