adjacent
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
隣接する
例文
▶
⏹
The garden is adjacent to the house.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
邻近的
English
adjacent
Español
adyacente
日本語
隣接する
한국어
인접한
Tiếng Việt
kề cận
ไทย
ที่อยู่ติดกัน
Русский
смежный
返回首页