acquire

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đạt được

Ví dụ

Children acquire language naturally.

Bản dịch

中文获得
Englishacquire
Españoladquirir
日本語習得する
한국어획득하다
Tiếng Việtđạt được
ไทยได้รับ
Русскийприобретать