acquire
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
获得
例句
▶
⏹
Children acquire language naturally.
多语言翻译
▶
⏹
中文
获得
English
acquire
Español
adquirir
日本語
習得する
한국어
획득하다
Tiếng Việt
đạt được
ไทย
ได้รับ
Русский
приобретать
返回首页