Giá bán buôn (Wholesale Price) là mức giá mà người bán đưa ra khi bán hàng hóa với số lượng lớn cho người mua, thường thấp hơn giá bán lẻ và cao hơn giá xuất xưởng hoặc giá thành. Trong ngoại thương, giá bán buôn thường được sử dụng trong giao dịch B2B, chẳng hạn như nhà nhập khẩu mua hàng nguyên container hoặc nguyên lô từ nhà xuất khẩu. Các tình huống sử dụng bao gồm: bảng báo giá, hóa đơn chiếu lệ, hợp đồng mua hàng, kênh bán buôn trên sàn thương mại điện tử, v.v. Lưu ý: 1) Giá bán buôn thường gắn với số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ), dưới MOQ có thể không được áp dụng; 2) Cần làm rõ điều kiện giá (như FOB, CIF) vì giá bán buôn có thể chỉ là giá trị hàng hóa, không bao gồm vận chuyển và bảo hiểm; 3) Phân biệt với giá xuất xưởng (Ex-works): giá xuất xưởng chỉ bao gồm chi phí hàng hóa, giá bán buôn có thể bao gồm vận chuyển nội địa và lợi nhuận; 4) Phân biệt với giá bán lẻ (Retail Price): giá bán lẻ dành cho người tiêu dùng cuối cùng, thường cao hơn và bao gồm thuế GTGT. Người làm ngoại thương nên định nghĩa rõ ràng các điều kiện áp dụng và chi phí phụ thêm của giá bán buôn để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi cung cấp giá bán buôn cho đơn hàng từ 1.000 chiếc trở lên, mỗi chiếc 5 USD FOB Thượng Hải; dưới số lượng này sẽ áp dụng giá bán lẻ 7 USD/chiếc. (Giải thích: làm rõ giá bán buôn gắn với MOQ và điều kiện giá)
2. Kính đề nghị quý công ty xác nhận có thể chấp nhận giá bán buôn của chúng tôi là 1.200 USD/tấn CIF Rotterdam, mức giá này đã bao gồm chi phí vận chuyển đường biển và bảo hiểm. (Giải thích: giá bán buôn kết hợp điều kiện CIF, bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync