Dấu vận chuyển (Shipping Mark) là ký hiệu được in trên bao bì bên ngoài của hàng hóa ngoại thương, dùng để nhận diện hàng hóa, thuận tiện cho vận chuyển và giao nhận. Thường bao gồm mã người nhận hàng, số tham chiếu, điểm đến, số kiện, đôi khi còn có quốc gia xuất xứ. Các tình huống sử dụng bao gồm vận tải quốc tế đường biển, đường hàng không, đường bộ, đặc biệt quan trọng trong vận tải hàng lẻ và container đường biển. Lưu ý: Dấu hiệu phải rõ ràng, chắc chắn, ngắn gọn, tránh sử dụng hình học hoặc ký hiệu dễ nhầm lẫn; phải nhất quán với vận đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ khác; nếu là hàng nguy hiểm, cần thêm dấu hiệu hàng nguy hiểm. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Dấu vận chuyển khác với nhãn hiệu (đôi khi được dùng lẫn lộn, nhưng nhãn hiệu thiên về nhãn hiệu thương mại hoặc thương hiệu), cũng khác với dấu hiệu chỉ dẫn (như 'Dễ vỡ', 'Hướng lên') và dấu hiệu cảnh báo (như 'Dễ cháy'). Chức năng chính của dấu vận chuyển là nhận diện và đối chiếu, không phải chỉ dẫn thao tác hay cảnh báo nguy hiểm.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng đảm bảo tất cả các thùng carton bên ngoài được in dấu vận chuyển: dấu chính là 'ABC', điểm đến là 'NEW YORK', số kiện từ 1 đến 100. (Giải thích: Đây là tình huống điển hình khi nhà xuất khẩu chỉ thị cho nhà máy in dấu.)
2. Dấu vận chuyển trên vận đơn phải hoàn toàn khớp với dấu trên phiếu đóng gói và bao bì hàng hóa thực tế, nếu không người nhận hàng có thể không lấy được hàng thuận lợi. (Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhất quán giữa chứng từ và thực tế.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync