Kiểm tra hải quan (Customs Verification) là thủ tục mà cơ quan hải quan tiến hành thẩm tra và kiểm tra các doanh nghiệp, chứng từ, hàng hóa hoặc dữ liệu hệ thống liên quan theo quy định pháp luật nhằm xác nhận tính xác thực, chính xác và hợp pháp của tờ khai hàng hóa xuất nhập khẩu. Thủ tục này thường gặp trong các trường hợp sau khi hàng hóa được thông quan, kiểm tra doanh nghiệp, kiểm tra hoàn thuế hoặc chứng nhận AEO. Khác với 'kiểm tra hải quan' (chủ yếu kiểm tra vật lý hàng hóa), kiểm tra hải quan tập trung hơn vào việc thẩm tra mang tính hệ thống đối với sổ sách, chứng từ, dữ liệu điện tử và hệ thống tuân thủ của doanh nghiệp, có thể dẫn đến truy thu thuế, xử phạt hoặc hạ bậc tín nhiệm. Doanh nghiệp cần lưu ý: kiểm tra có thể truy hồi hồ sơ xuất nhập khẩu trong vòng 3 năm; lưu trữ chứng từ không đầy đủ, khai báo không trung thực hoặc vấn đề chuyển giá dễ phát sinh rủi ro; cần tích cực phối hợp và lưu giữ đầy đủ bằng chứng chuỗi thương mại. Ngoài ra, kiểm tra hải quan có sự chồng chéo với 'thanh tra hải quan', nhưng kiểm tra thiên về xác minh thủ tục hơn, còn thanh tra có tính chất điều tra thực thi pháp luật mạnh mẽ hơn. Người làm xuất nhập khẩu nên xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ tuân thủ, đảm bảo dữ liệu khai báo nhất quán với hồ sơ tài chính và logistics để giảm thiểu rủi ro kiểm tra.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi nhận được thông báo kiểm tra hải quan, yêu cầu cung cấp tờ khai xuất khẩu, hóa đơn và phiếu đóng gói của hai năm qua để xác minh tính chính xác của việc phân loại hàng hóa và khai báo giá. (Giải thích: Doanh nghiệp phối hợp với kiểm tra sau thông quan của hải quan, nộp chứng từ lịch sử.)
2. Do kiểm tra hải quan phát hiện giấy chứng nhận xuất xứ của một lô hàng không khớp với nơi sản xuất thực tế, công ty bị yêu cầu truy thu thuế và chịu điều tra thêm. (Giải thích: Kiểm tra phát hiện vi phạm, dẫn đến truy thu thuế và xử lý tiếp theo.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync