Biên bản kiểm tra (Inspection Record) là tài liệu quan trọng trong thương mại và logistics, là chứng từ bằng văn bản do hải quan, cơ quan kiểm nghiệm hàng hóa hoặc công ty kiểm định bên thứ ba cấp sau khi kiểm tra hàng hóa. Nội dung thường bao gồm thời gian, địa điểm kiểm tra, mô tả hàng hóa, phương pháp kiểm tra, kết quả (đạt/không đạt/cần khắc phục) và chữ ký của người kiểm tra. Các tình huống sử dụng chủ yếu liên quan đến thủ tục hải quan xuất nhập khẩu, thanh toán thư tín dụng, xử lý tranh chấp chất lượng và yêu cầu bảo hiểm. Lưu ý: 1) Biên bản kiểm tra phải nhất quán với thông tin trên tờ khai hải quan, vận đơn để tránh 'hàng không khớp chứng từ'; 2) Nếu thanh toán bằng thư tín dụng, cần xác nhận biên bản có được cấp bởi tổ chức chỉ định hay không, nếu không có thể bị coi là sai biệt; 3) Biên bản cần được lưu giữ cẩn thận làm bằng chứng cho việc hoàn thuế, thanh lý sau này hoặc tranh chấp pháp lý. Khác biệt với 'Báo cáo kiểm nghiệm': Biên bản kiểm tra tập trung vào ghi nhận quá trình, thường được cấp ngay tại hiện trường; báo cáo kiểm nghiệm trang trọng hơn, chủ yếu dùng để kiểm tra chi tiết chất lượng, quy cách. Khác biệt với 'Thông báo giải phóng hàng': Biên bản kiểm tra chỉ chứng minh hành vi kiểm tra, không có nghĩa hàng hóa đã được thông quan.
📝 Ví dụ
1. Sau khi hải quan mở thùng kiểm tra lô hàng điện tử này, họ đã cấp biên bản kiểm tra ghi rõ 'số lượng phù hợp, không có nghi ngờ xâm phạm', công ty chúng tôi đã dùng biên bản này để làm thủ tục thông quan tiếp theo. (Giải thích: Dùng cho quy trình khai báo hải quan, chứng minh hàng hóa đã được hải quan kiểm tra và kết quả bình thường.)
2. Do khách hàng khiếu nại hàng thiếu, chúng tôi đã tra cứu biên bản kiểm tra tại cảng xếp hàng, phát hiện biên bản ghi rõ 'số lượng thực tế xếp ít hơn vận đơn 5 thùng', từ đó đã yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm. (Giải thích: Dùng cho tranh chấp chất lượng và số lượng, là bằng chứng quan trọng để yêu cầu bồi thường.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync