Bảo trì khẩn cấp (Emergency Maintenance) là hoạt động sửa chữa ngoài kế hoạch được thực hiện khi thiết bị, máy móc hoặc hệ thống gặp sự cố đột xuất, tồn tại nguy cơ mất an toàn hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất, nhằm khôi phục hoạt động bình thường càng nhanh càng tốt. Trong lĩnh vực ngoại thương, thuật ngữ này thường được dùng trong hợp đồng xuất khẩu thiết bị, thỏa thuận dịch vụ sau bán hàng, điều khoản bảo hành và thuê ngoài vận hành - bảo trì, nhằm làm rõ thời gian phản hồi, trách nhiệm chi phí, phân định trách nhiệm và phạm vi dịch vụ của bảo trì khẩn cấp. Các tình huống sử dụng bao gồm: thiết bị của bên mua đột ngột dừng máy, bên bán cần cử kỹ thuật viên đến hiện trường sửa chữa khẩn cấp, hoặc thỏa thuận hướng dẫn bảo trì từ xa. Lưu ý: Bảo trì khẩn cấp thường khác với bảo trì thường xuyên (Routine Maintenance) và bảo trì theo kế hoạch (Scheduled Maintenance), đặc điểm là đột xuất, ưu tiên cao và có thể phát sinh chi phí bổ sung. Hợp đồng cần làm rõ điều kiện kích hoạt bảo trì khẩn cấp, thời hạn phản hồi (ví dụ: trong vòng 24 giờ), chi phí đi lại và phụ tùng do ai chịu, đồng thời lưu ý liệu có nằm trong phạm vi bảo hành hay không. Nếu do bên mua vận hành không đúng cách, bên bán vẫn có thể thu phí; nếu do vấn đề chất lượng sản phẩm, bên bán phải cung cấp miễn phí. Khác với 'bảo hành' (Warranty), bảo trì khẩn cấp không nhất thiết miễn phí, cần căn cứ vào trách nhiệm thuộc về ai để phán định.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 8 của hợp đồng, nếu thiết bị gặp sự cố đột xuất do vấn đề chất lượng trong thời gian bảo hành, bên bán phải cung cấp dịch vụ bảo trì khẩn cấp trong vòng 24 giờ sau khi nhận được thông báo của bên mua, chi phí do bên bán chịu. (Giải thích: Làm rõ thời hạn phản hồi và trách nhiệm chi phí của bảo trì khẩn cấp, thuộc dịch vụ miễn phí trong phạm vi bảo hành.)
2. Bên mua do thao tác sai khiến dây chuyền sản xuất dừng máy, yêu cầu bên bán ngay lập tức cử kỹ sư đến bảo trì khẩn cấp; báo giá của bên bán bao gồm chi phí nhân công, chi phí đi lại và chi phí thay thế phụ tùng, bên mua cần xác nhận trong vòng 48 giờ. (Giải thích: Thể hiện bảo trì khẩn cấp ngoài phạm vi bảo hành, cần trả thêm phí và cần bên mua xác nhận.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync