Phí chậm thanh toán (Late Payment Fee) là khoản tiền phạt theo một tỷ lệ nhất định mà bên mua hoặc bên bán phải trả cho bên nhận thanh toán khi không thanh toán đúng hạn theo hợp đồng trong giao dịch ngoại thương, căn cứ theo điều khoản hợp đồng hoặc quy định pháp luật. Khoản này thường dùng để bù đắp tổn thất do chiếm dụng vốn, rủi ro tỷ giá hoặc chi phí tài trợ phát sinh từ việc chậm thu tiền của bên nhận thanh toán. Các trường hợp áp dụng bao gồm thanh toán quá hạn trong các phương thức thanh toán như thư tín dụng (L/C), chuyển tiền điện tử (T/T), nhờ thu (D/P, D/A). Lưu ý: Tỷ lệ và cách tính phí chậm thanh toán phải được quy định rõ trong hợp đồng, nếu không có thể không cưỡng chế thực hiện được; pháp luật các nước có quy định khác nhau về mức trần phí chậm thanh toán (ví dụ Bộ luật Dân sự Trung Quốc quy định tiền vi phạm hợp đồng quá cao có thể được điều chỉnh). Khác biệt với “lãi suất” (Interest): Phí chậm thanh toán thường mang tính trừng phạt, còn lãi suất là bù đắp cho việc chiếm dụng vốn; khác biệt với “tiền vi phạm hợp đồng” (Liquidated Damages): Phí chậm thanh toán chỉ áp dụng cho chậm thanh toán, còn tiền vi phạm hợp đồng có thể bao gồm các hành vi vi phạm khác. Người làm ngoại thương nên quy định rõ trong hợp đồng ngày bắt đầu tính phí chậm thanh toán, tỷ lệ phí (ví dụ 0,05%/ngày) và mức trần, đồng thời lưu ý kết nối với điều khoản bất khả kháng.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, nếu bên mua không thanh toán tiền hàng trong vòng 30 ngày kể từ ngày vận đơn, bên mua phải trả phí chậm thanh toán với mức 0,05% mỗi ngày trên số tiền chưa thanh toán, cho đến khi khoản tiền được thanh toán đầy đủ. (Giải thích: Xác định rõ cơ sở tính và tỷ lệ phí chậm thanh toán, áp dụng cho trường hợp bên mua thanh toán quá hạn.)
2. Bên bán do sự cố hệ thống ngân hàng dẫn đến chậm trễ chuyển tiền điện tử, mặc dù không cố ý, vẫn phải trả phí chậm thanh toán cho bên mua theo thỏa thuận, trừ khi chứng minh được sự cố đó thuộc trường hợp bất khả kháng. (Giải thích: Thể hiện tính áp dụng của phí chậm thanh toán trong trường hợp chậm trễ không cố ý và giới hạn của biện pháp phản đối bất khả kháng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync