Thời hạn thanh toán hợp đồng (Contract Payment Period) là khoảng thời gian hoặc thời hạn cuối cùng mà bên mua phải thanh toán tiền hàng được quy định rõ ràng trong hợp đồng ngoại thương, thường được sử dụng kết hợp với phương thức thanh toán (như T/T, L/C, D/P, v.v.). Nó liên quan trực tiếp đến tốc độ thu hồi vốn và rủi ro thu ngoại tệ của bên bán, là một trong những điều khoản cốt lõi của hợp đồng. Các tình huống sử dụng bao gồm: thỏa thuận thời gian nhận tiền tạm ứng, ngày hết hạn thanh toán phần còn lại, số ngày thanh toán sau khi xuất trình chứng từ theo L/C, v.v. Lưu ý: Thời hạn phải cụ thể và rõ ràng (ví dụ: 'trong vòng 30 ngày sau ngày vận đơn'), tránh diễn đạt mơ hồ; cần nhất quán với thời hạn hiệu lực của L/C, thời hạn xuất trình chứng từ, v.v. để tránh bất đồng chứng từ; đồng thời xem xét sự khác biệt về rủi ro giữa các phương thức thanh toán khác nhau. Phân biệt với 'phương thức thanh toán': Phương thức thanh toán chỉ công cụ và quy trình thanh toán (như điện chuyển tiền, thư tín dụng), trong khi thời hạn thanh toán nhấn mạnh vào mốc thời gian; Phân biệt với 'thời hạn tín dụng': Thời hạn tín dụng là thời gian gia hạn bán chịu mà bên bán dành cho bên mua, thường dài hơn, trong khi thời hạn thanh toán hợp đồng là ngày hết hạn thanh toán cứng theo quy định của hợp đồng.
📝 Ví dụ
1. Thời hạn thanh toán của hợp đồng này là: Bên mua phải thanh toán 70% tiền hàng còn lại bằng điện chuyển tiền trong vòng 15 ngày làm việc sau khi nhận được bản sao vận đơn. (Giải thích: Xác định rõ bản sao vận đơn là điểm bắt đầu, 15 ngày làm việc là thời hạn, sử dụng phương thức T/T.)
2. Theo L/C, thời hạn thanh toán hợp đồng là 60 ngày sau ngày vận đơn, bên bán cần xuất trình chứng từ trong vòng 21 ngày sau ngày vận đơn. (Giải thích: Kết hợp thanh toán bằng L/C, phân biệt thời hạn thanh toán và thời hạn xuất trình chứng từ để tránh nhầm lẫn.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync