Tiền đặt cọc hợp đồng (Contract Security Deposit) là khoản tiền mà bên mua hoặc bên bán trong hợp đồng ngoại thương thanh toán cho đối tác hoặc bên thứ ba để bảo đảm thực hiện hợp đồng. Vai trò cốt lõi là giảm thiểu rủi ro vi phạm hợp đồng, đảm bảo các điều khoản hợp đồng được thực thi. Các trường hợp sử dụng phổ biến bao gồm: mua sắm thiết bị giá trị lớn, thỏa thuận cung cấp dài hạn, thầu công trình xây dựng, v.v. Lưu ý: 1) Số tiền thường từ 5%-20% tổng giá trị hợp đồng; nếu quá cao có thể bị coi là tạm ứng hoặc tiền đặt cọc trá hình; 2) Cần quy định rõ điều kiện hoàn trả, thời gian và có tính lãi hay không; 3) Nếu thanh toán cho bên thứ ba (như ngân hàng), có thể chuyển thành bảo lãnh ngân hàng. Khác biệt với 'tiền đặt cọc': Tiền đặt cọc có tính trừng phạt, áp dụng 'quy tắc phạt đặt cọc' (bên thanh toán vi phạm không được hoàn lại, bên nhận vi phạm phải hoàn trả gấp đôi); trong khi tiền đặt cọc hợp đồng thiên về chức năng bảo đảm, khi vi phạm thường khấu trừ theo tổn thất thực tế và hoàn trả phần còn lại. Khác biệt với 'tiền tạm ứng': Tiền tạm ứng là một phần tiền hàng thanh toán trước, không có tính bảo đảm. Do đó, trong hợp đồng cần định nghĩa rõ tính chất của tiền đặt cọc để tránh nhầm lẫn với tiền đặt cọc, tiền tạm ứng, gây tranh chấp pháp lý.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, bên mua phải thanh toán cho bên bán trong vòng 10 ngày làm việc sau khi ký kết một khoản tiền đặt cọc hợp đồng bằng 10% tổng giá trị hợp đồng, tức 50.000 USD, để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán của mình. (Giải thích: Xác định rõ nghĩa vụ thanh toán, tỷ lệ, số tiền và mục đích bảo đảm)
2. Nếu bên bán không giao hàng đúng hạn, bên mua có quyền khấu trừ tiền phạt vi phạm tương ứng từ tiền đặt cọc hợp đồng, nhưng phải cung cấp căn cứ tính toán bằng văn bản; số dư phải được hoàn trả cho bên bán trong vòng 15 ngày. (Giải thích: Thể hiện quy trình khấu trừ vi phạm và cơ chế hoàn trả số dư)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync