Điều khoản chiến tranh (War Clause) là một điều khoản miễn trừ hoặc giới hạn trách nhiệm trong hợp đồng thương mại quốc tế, đặc biệt là trong vận đơn đường biển, hợp đồng thuê tàu và thư tín dụng, nhằm miễn trừ hoặc giới hạn trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của một bên (thường là người chuyên chở, chủ tàu hoặc người bán) khi xảy ra chiến tranh, hành động thù địch, nội chiến, nổi loạn hoặc xung đột vũ trang tương tự. Các tình huống sử dụng: 1) Trong lĩnh vực vận tải biển, người chuyên chở có thể từ chối đi đến cảng cụ thể, đi vòng hoặc dỡ hàng mà không phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng do rủi ro chiến tranh; 2) Trong thư tín dụng, ngân hàng có thể được miễn trừ nếu không thể thanh toán hoặc gián đoạn chuyển chứng từ do chiến tranh; 3) Điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng mua bán thường bao gồm tình huống chiến tranh. Lưu ý: Điều khoản chiến tranh thường cần xác định rõ định nghĩa chiến tranh, khu vực áp dụng và nghĩa vụ thông báo; nếu điều khoản quá rộng, tòa án có thể coi là miễn trừ không hợp lý. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Điều khoản chiến tranh khác với điều khoản bất khả kháng thông thường, nó nhắm cụ thể hơn vào rủi ro chiến tranh và có thể cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng; cũng khác với 'điều khoản đình công' vốn nhắm vào hành động của người lao động. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ điều kiện kích hoạt, hậu quả của điều khoản chiến tranh và liệu nó có kết nối với điều khoản bảo hiểm (như bảo hiểm chiến tranh) hay không.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản chiến tranh trong hợp đồng thuê tàu, nếu xảy ra chiến tranh giữa quốc gia treo cờ và quốc gia điểm đến, chủ tàu có quyền từ chối vận chuyển hàng đến điểm đến đó và không phải chịu bất kỳ trách nhiệm vi phạm hợp đồng nào. (Giải thích: Chủ tàu viện dẫn điều khoản chiến tranh để miễn nghĩa vụ thực hiện hợp đồng)
2. Thư tín dụng quy định: Nếu do chiến tranh mà ngân hàng không thể nhận chứng từ, ngân hàng phát hành có thể viện dẫn điều khoản chiến tranh để tạm ngừng thanh toán cho đến khi tình hình được khôi phục. (Giải thích: Ngân hàng sử dụng điều khoản chiến tranh để tránh trách nhiệm thanh toán)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync