Hải quan (Customs) là cơ quan hành chính do chính phủ một quốc gia thành lập, chịu trách nhiệm giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải, người và vật phẩm xuất nhập cảnh, đồng thời thu thuế quan và các loại thuế phí khác. Trong ngoại thương, hải quan là khâu bắt buộc đối với hàng hóa di chuyển qua biên giới, với các chức năng chính bao gồm: thẩm tra tờ khai, kiểm tra, thu thuế, thông quan, giám sát kho ngoại quan và chống buôn lậu. Các tình huống sử dụng bao gồm khai báo xuất nhập khẩu, chuyển tải, tái xuất, hoàn tất sổ tay gia công. Lưu ý: doanh nghiệp cần phân loại chính xác mã hàng hóa (HS Code), khai báo trung thực giá trị hàng hóa, xuất xứ và phương thức giao dịch, nếu không có thể bị kiểm tra, phạt hoặc chậm trễ; quy định hải quan, ngưỡng miễn thuế và thời gian thông quan khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Phân biệt với 'Thông quan' (Customs Clearance): hải quan là cơ quan, thông quan là quá trình hoàn tất thủ tục hải quan; phân biệt với 'Thuế quan' (Tariff/Duty): hải quan là chủ thể thực thi, thuế quan là một trong các loại thuế do hải quan thu. Người làm ngoại thương nên nắm rõ các biện pháp thuận lợi như chứng nhận AEO của hải quan, cửa sổ một cửa để nâng cao hiệu quả thông quan.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng này đã bị Hải quan Trung Quốc kiểm tra khi khai báo xuất khẩu, vì tên hàng khai báo không khớp với mã HS, dẫn đến chậm trễ ba ngày làm việc. (Giải thích ảnh hưởng của kiểm tra hải quan đến thời gian thông quan)
2. Nhà nhập khẩu cần hoàn tất khai báo và nộp thuế quan cho hải quan nước đến trong vòng 14 ngày sau khi hàng đến cảng, nếu không sẽ phát sinh phí chậm khai báo. (Giải thích yêu cầu về thời hạn khai báo hải quan)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync