Hàng hóa sửa chữa

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Hàng sửa chữa (Repair Goods) là hàng hóa tạm nhập tái xuất để sửa chữa do hư hỏng, trục trặc hoặc cần bảo dưỡng, sau khi sửa chữa sẽ tái xuất. Thường gặp trong các tình huống sửa chữa sau bán hàng, dịch vụ bảo hành hoặc sửa chữa hàng trả lại trong thương mại quốc tế. Khi sử dụng thuật ngữ này, doanh nghiệp cần khai báo với hải quan phương thức giám sát 'hàng sửa chữa' (mã 1300), cung cấp hợp đồng sửa chữa, tờ khai xuất khẩu gốc và các chứng từ khác, đồng thời có thể phải nộp tiền ký quỹ. Thời hạn sửa chữa thường là 6 tháng, có thể xin gia hạn. Cần phân biệt với 'hàng trả lại' (trả lại do chất lượng hoặc giao sai, không sửa chữa) và 'hàng tạm xuất tái nhập' (dùng cho triển lãm, thử nghiệm, không phải mục đích sửa chữa). Nếu hàng sửa chữa thay thế linh kiện, phải khai báo trung thực, và khi tái xuất sau sửa chữa, nếu phần giá trị tăng thêm thì phải chịu thuế. Ngoài ra, nếu sau sửa chữa không tái xuất, sẽ được xử lý như nhập khẩu thương mại thông thường. Sử dụng đúng thuật ngữ này giúp thông quan hợp quy, tránh khai báo chậm hoặc bị phạt.

📝 Ví dụ

1. 10 thiết bị do công ty chúng tôi xuất khẩu bị hỏng cần gửi trả về trong nước để sửa chữa, đã khai báo với hải quan theo phương thức 'hàng sửa chữa', cung cấp tờ khai xuất khẩu gốc và hợp đồng sửa chữa, dự kiến tái xuất trong vòng 3 tháng. (Giải thích: Trình bày quy trình khai báo và yêu cầu thời hạn đối với hàng sửa chữa tạm nhập để sửa chữa.) 2. Theo hợp đồng, quý khách nên gửi trả bảng mạch bị hỏng về công ty chúng tôi dưới dạng hàng sửa chữa, sau khi sửa chữa chúng tôi sẽ tái xuất qua chuyển phát nhanh, chi phí sửa chữa do chúng tôi chịu. (Giải thích: Thể hiện ứng dụng thực tế của hàng sửa chữa trong bảo hành sau bán hàng, làm rõ chi phí và trách nhiệm.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh