高瞻远瞩

Bính âm:gāo zhān yuǎn zhǔ

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tầm nhìn xa trông rộng

📜 Nguồn gốc

《论衡》

💡 Giải thích chi tiết

“Cao chiêm viễn chú” nghĩa mặt chữ là đứng trên cao nhìn xa, hình dung tầm nhìn xa rộng, kiến thức xuất chúng. Xuất phát từ “Luận Hoành – Biệt Thông Thiên” của Vương Sung thời Đông Hán: “Phàm kẻ đóng cửa bít ý, không lên cao nhìn xa, ấy là đồng loại với người chết vậy.” Thành ngữ này nhấn mạnh việc vượt qua hạn chế trước mắt, suy nghĩ vấn đề từ góc độ toàn cục và lâu dài, thường dùng để ca ngợi tầm nhìn xa trông rộng của chính trị gia, doanh nhân hoặc nhà chiến lược. Sắc thái tình cảm của nó mang nghĩa khen ngợi, hàm chứa ý kính phục và tôn sùng. Ngữ cảnh sử dụng thường là các dịp trang trọng, như đánh giá quyết sách, quy hoạch hoặc năng lực lãnh đạo. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện trí tuệ “lên cao nhìn xa” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, gần nghĩa với “thâm mưu viễn lự”, nhưng thiên về sự rộng mở của tầm nhìn và tính tiên phong hơn.

📝 Ví dụ

{ "1": "Vị doanh nhân này có tầm nhìn xa trông rộng, đã sớm bố trí ngành công nghiệp năng lượng mới từ mười năm trước, đến nay đã chiếm được thế tiên phong trên thị trường.", "2": "Khi xây dựng quy hoạch phát triển đô thị, chúng ta cần có tầm nhìn xa trông rộng, không thể chỉ xem xét lợi ích trước mắt mà bỏ qua bảo vệ sinh thái." }