马不停蹄

Bính âm:mǎ bù tíng tí

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

không ngừng nghỉ

📜 Nguồn gốc

《三国演义》

💡 Giải thích chi tiết

"马不停蹄" có nghĩa đen là ngựa không ngừng chạy, móng không ngừng giẫm đất, miêu tả việc liên tục tiến về phía trước, không nghỉ ngơi một khắc nào. Thành ngữ này xuất phát từ "Tam Quốc Diễn Nghĩa", thường được dùng để ví von con người bận rộn ngược xuôi, không có lúc dừng nghỉ. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh một trạng thái cấp bách, liên tục, thường mang hàm ý vất vả, mệt nhọc, nhưng đồng thời cũng thể hiện sự kiên cường và hiệu quả. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể miêu tả công việc bận rộn, hành trình vội vã, nhiệm vụ liên tiếp không ngớt, v.v. Về bối cảnh văn hóa, giao thông thời cổ đại chủ yếu dựa vào ngựa, "mã bất đình đề" có nghĩa là đường dài vượt suối, ngày đêm lên đường, vì vậy thành ngữ này cũng chứa đựng trải nghiệm sâu sắc của người xưa về sự ngược xuôi vất vả. Sắc thái tình cảm thiên về trung tính, đôi khi mang nghĩa khen (ca ngợi sự cần cù), đôi khi mang nghĩa chê (phê phán quá bận rộn). Trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng để miêu tả trạng thái không ngừng nghỉ trong cuộc sống hoặc công việc nhịp độ nhanh.

📝 Ví dụ

1. Để kịp tiến độ dự án, anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ suốt cả đêm. (Miêu tả làm việc liên tục, không nghỉ ngơi) 2. Phóng viên không ngừng nghỉ chạy đến hiện trường, tranh thủ đưa tin ngay từ đầu. (Miêu tả hành động nhanh chóng, không dừng lại)