"Tín điểm binh" xuất phát từ "Sử ký - Hoài Âm Hầu liệt truyện", nguyên chỉ việc Hàn Tín thống lĩnh quân đội, binh lính càng nhiều càng tốt, sau này ví von khi làm việc hoặc quản lý, nguồn lực và nhân lực càng nhiều càng phát huy được ưu thế, đồng nghĩa với "đa đa ích thiện". Thành ngữ này ẩn chứa bối cảnh văn hóa sâu sắc: Hàn Tín là công thần khai quốc thời Tây Hán, nổi tiếng về tài dụng binh, Lưu Bang từng hỏi ông có thể chỉ huy bao nhiêu binh lính, ông trả lời "thần đa đa nhi ích thiện nhĩ", thể hiện tài năng quân sự xuất chúng và sự tự tin của mình. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu để miêu tả thái độ tích cực đối với nhân tài, nguồn lực hoặc khối lượng công việc, nhấn mạnh số lượng nhiều lại có lợi, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, tổ chức hoặc cạnh tranh. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa khen, mang ý tán thưởng và tự tin, nhưng đôi khi cũng dùng để tự trào hoặc đùa cợt, biểu thị công việc phức tạp nhưng vui trong đó. Hàm ý sâu xa nằm ở chỗ: năng lực thực sự không nằm ở việc hạn chế quy mô, mà ở việc làm chủ quy mô, thể hiện sự ung dung và khả năng kiểm soát.
📝 Ví dụ
1. Trong quản lý dự án, anh ấy tin vào "Hàn Tín điểm binh", cho rằng thành viên nhóm càng đông thì càng có thể bao quát nhiều lĩnh vực hơn. (Ví von rằng nguồn lực càng nhiều càng tốt, có thể phát huy lợi thế lớn hơn)
2. Đối mặt với núi tài liệu ôn tập chất đống, cô ấy cười nói: "Đây đúng là Hàn Tín điểm binh, càng nhiều càng tốt vậy!" (Hình dung nhiệm vụ tuy nhiều nhưng vui vẻ tiếp nhận, càng nhiều càng tốt)