鞠躬尽瘁

Bính âm:jū gōng jìn cuì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tận tâm tận lực

📜 Nguồn gốc

《后出师表》

💡 Giải thích chi tiết

"Khúc cung tận tụy" nghĩa đen là cúi mình, hết lòng chịu đựng gian khổ, miêu tả sự không quản ngại vất vả, cống hiến toàn bộ tinh lực cho đến khi chết mới thôi. Thành ngữ này xuất phát từ "Hậu Xuất Sư Biểu" của Gia Cát Lượng thời Tam Quốc: "Thần khúc cung tận lực, tử nhi hậu dĩ", sau đó diễn biến thành "Khúc cung tận tụy, tử nhi hậu dĩ". Nó thể hiện tinh thần trung thành và cống hiến mà dân tộc Trung Hoa tôn sùng, thường được dùng để ca ngợi những người vì đất nước, dân tộc hoặc sự nghiệp mà vô tư cống hiến, dốc hết tâm huyết. Ngữ cảnh sử dụng thường là những tình huống trang trọng, long trọng, như biểu dương cá nhân tiên tiến, tưởng niệm vĩ nhân, miêu tả tinh thần công bộc. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa khen ngợi mạnh mẽ và lòng kính ngưỡng, nhấn mạnh phẩm chất cao thượng vượt lên trên lợi ích cá nhân, toàn tâm toàn ý dấn thân. Ý nghĩa sâu xa không chỉ chỉ sự mệt nhọc về thể xác, mà còn nhấn mạnh sự tập trung và kiên trì về tinh thần, là biểu tượng của một cảnh giới đạo đức. Về bối cảnh văn hóa, nó gắn bó chặt chẽ với tư tưởng trung quân ái quốc, xả thân vì nghĩa trong truyền thống Trung Quốc, đến nay vẫn khích lệ con người phấn đấu vì lý tưởng cao cả.

📝 Ví dụ

1. Chu Tổng lý cả đời cúc cung tận tụy, hiến dâng toàn bộ tâm huyết cho đất nước và nhân dân. 2. Người giáo viên già này cúc cung tận tụy, bốn mươi năm như một ngày bám trụ với giáo dục vùng núi, cho đến tận giây phút cuối cùng của cuộc đời.