集思广益

Bính âm:jí sī guǎng yì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tập trung trí tuệ, thu được lợi ích rộng rãi

📜 Nguồn gốc

《三国志》

💡 Giải thích chi tiết

“Tập tư quảng ích” ý chỉ tập trung trí tuệ của mọi người, rộng rãi tiếp thu những ý kiến hữu ích. Thành ngữ này xuất phát từ “Tam Quốc Chí – Thục Chí – Đổng Hòa Truyện”, Gia Cát Lượng từng khen Đổng Hòa có thể “tập chúng tư, quảng trung ích”, đời sau diễn biến thành “tập tư quảng ích”. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ tập thể, thường được dùng khi ra quyết định, thảo luận hoặc giải quyết vấn đề, khuyến khích sự cởi mở, bao dung, tiếp thu ưu điểm của mọi người. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện truyền thống coi trọng tập thể, đề cao thương lượng trong văn hóa Trung Hoa. Sắc thái tình cảm mang nghĩa tích cực, hàm chứa ý nghĩa hợp tác, khiêm tốn. Tình huống sử dụng thường là hội nghị, hợp tác nhóm, hoạch định chính sách, miêu tả người lãnh đạo hoặc tập thể giỏi lắng nghe ý kiến các bên, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Hàm nghĩa sâu xa nằm ở chỗ: tầm hiểu biết của cá nhân có hạn, chỉ có hội tụ nhiều quan điểm đa dạng mới có thể giảm thiểu điểm mù, đạt được lợi ích tổng thể tối đa.

📝 Ví dụ

1. Để đưa ra được phương án hoàn thiện hơn, công ty quyết định tổ chức đại hội toàn thể nhân viên, tập trung trí tuệ tập thể, cùng nhau thảo luận. (Tập trung trí tuệ của mọi người, tiếp thu rộng rãi những ý kiến hữu ích) 2. Trong dự án cải tạo cộng đồng, ban quản lý khu dân cư thông qua việc tập trung trí tuệ tập thể, cuối cùng đã tìm ra được giải pháp khiến phần lớn cư dân hài lòng. (Chỉ việc tập trung trí tuệ của quần chúng, lắng nghe rộng rãi ý kiến)