闭门造车

Bính âm:bì mén zào chē

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Xây xe trong phòng kín

📜 Nguồn gốc

《中庸》

💡 Giải thích chi tiết

“Bế môn tạo xa” nghĩa mặt chữ là đóng cửa lại để chế tạo xe, xuất phát từ “Trung Dung” câu “bế môn tạo xa, xuất môn hợp triệt”, vốn chỉ rằng chỉ cần quy cách tiêu chuẩn thống nhất, thì chiếc xe được chế tạo khi đóng cửa cũng có thể khớp với vết bánh xe trên đường. Về sau, ngữ nghĩa đã thay đổi, thường được dùng để ví von việc thoát ly thực tế, chỉ dựa vào tưởng tượng chủ quan để làm việc, không xem xét tình hình khách quan. Thành ngữ này mang nghĩa xấu, thường dùng để phê phán những người không điều tra nghiên cứu, không liên hệ thực tế, dựa vào phán đoán chủ quan để đề ra kế hoạch hoặc phương án. Phạm vi sử dụng rất rộng, như trong công việc, học tập, quản lý và nhiều lĩnh vực khác. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng nhấn mạnh “tri hành hợp nhất”, “thực sự cầu thị” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, phản đối hư tưởng và thoát ly hiện thực. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa phê phán và cảnh tỉnh rõ rệt, nhắc nhở mọi người phải đi sâu vào thực tế, coi trọng điều tra nghiên cứu, tránh chủ nghĩa chủ quan.

📝 Ví dụ

1. Việc hoạch định chính sách phải đi sâu điều tra ở cơ sở, không thể "đóng cửa tạo xe", nếu không sẽ khó triển khai thực tế. (ví von làm việc tách rời thực tế, chỉ dựa vào tưởng tượng chủ quan) 2. Anh ấy suốt ngày đóng mình trong phòng thí nghiệm "đóng cửa tạo xe", kết quả là sản phẩm thiết kế ra hoàn toàn không phù hợp với nhu cầu thị trường. (ví von không tiếp xúc với thực tế, tách rời hiện thực)