见贤思齐

Bính âm:jiàn xián sī qí

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Học theo người tài đức

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

“Kiến hiền tư tề” xuất phát từ “Luận Ngữ – Lý Nhân”, Khổng Tử nói: “Kiến hiền tư tề yên, kiến bất hiền nhi nội tự tỉnh dã.” Nghĩa là khi nhìn thấy người có đức có tài, thì nên nghĩ đến việc noi theo họ, cố gắng nâng cao bản thân; khi nhìn thấy người không hiền, thì phải tự xét xem bản thân có khuyết điểm tương tự hay không. Thành ngữ này thể hiện tinh thần cốt lõi của Nho gia trong việc tu thân dưỡng tính, nhấn mạnh việc chủ động hướng thiện, tự hoàn thiện bản thân, chứ không phải ghen tị hay tự ti. Ngữ cảnh sử dụng thường là khuyến khích mọi người khiêm tốn học hỏi ưu điểm của người khác, tích cực tiến thủ về phẩm đức, học vấn, kỹ năng. Nó mang sắc thái ca ngợi, thường được dùng trong giáo dục, tự khích lệ bản thân hoặc khen ngợi người khác có tinh thần cầu tiến. Hàm ý sâu xa nằm ở chỗ: người hiền không phải là điều xa vời không thể đạt tới, mà có thể tiến gần bằng cách học hỏi; điều then chốt là ý chí chủ động và hành động của “tư tề”. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh đạo của người quân tử trong văn hóa truyền thống Trung Quốc là “kiến hiền tư tề, kiến bất hiền nhi nội tự tỉnh”, hô ứng với “tam nhân hành tất hữu ngã sư”, cho đến nay vẫn là câu cách ngôn quan trọng khích lệ sự trưởng thành của cá nhân.

📝 Ví dụ

1. Mỗi lần thấy đồng nghiệp chăm chỉ nghiên cứu kỹ thuật, anh ấy đều thấy người hiền mà nghĩ đến việc noi theo, thầm quyết tâm nâng cao trình độ chuyên môn của bản thân. 2. Là học sinh, chúng ta nên thấy người hiền mà noi theo, học hỏi nhiều hơn từ những bạn học có thành tích xuất sắc và phẩm hạnh cao đẹp, chứ không phải sinh lòng ghen tị.