虎背熊腰

Bính âm:hǔ bèi xióng yāo

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Vai uy vai, lưng hùm

📜 Nguồn gốc

《三国演义》

💡 Giải thích chi tiết

"Lưng hổ eo gấu" nghĩa đen là lưng rộng như lưng hổ, eo to khỏe như eo gấu, miêu tả thể trạng người to lớn, vạm vỡ, thường dùng cho nam giới. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Tam Quốc Diễn Nghĩa", thường được dùng để miêu tả thân thể của võ tướng hoặc dũng sĩ, như Quan Vũ, Trương Phi. Nó mang sắc thái khen ngợi, nhấn mạnh cảm giác sức mạnh và khí thế uy vũ, thường được dùng trong tác phẩm văn học để khắc họa hình tượng anh hùng. Trong tiếng Hán hiện đại, ngoài miêu tả vóc dáng, nó còn có thể ẩn dụ khả năng gánh vác trọng trách. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh, nói chung không mang nghĩa xấu, nhưng nếu dùng cho nữ giới thì có thể mang ý trêu đùa. Về mặt văn hóa, hổ và gấu đều là biểu tượng của sức mạnh và sự dũng mãnh, vì vậy thành ngữ này cũng ngầm chứa phẩm chất dũng cảm, kiên cường.

📝 Ví dụ

1. Vận động viên cử tạ này lưng hổ eo gấu, sức mạnh vô song, dễ dàng nâng được tạ tay. 2. Anh ấy lưng hổ eo gấu, sau khi mặc quân phục càng trở nên oai phong lẫm liệt.