自相残杀

Bính âm:zì xiāng cán shā

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tự giết lẫn nhau

📜 Nguồn gốc

《晋书》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "“Tự tương tàn sát” chỉ việc người trong cùng một phe phái gây thương tổn, tranh đấu lẫn nhau, ví von sự bất đoàn kết nội bộ, chèn ép lẫn nhau. Thành ngữ này xuất phát từ “Tấn Thư”, thường dùng để miêu tả xung đột bạo lực hoặc đấu tranh gay gắt xảy ra trong tập thể, tổ chức hoặc quốc gia do mâu thuẫn về lợi ích, quyền lực hoặc ý kiến. Ý nghĩa sâu xa của nó nằm ở việc nhấn mạnh tác hại của nội hao, thường dẫn đến sức mạnh tổng thể bị suy yếu, tạo cơ hội cho kẻ thù bên ngoài. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là phê phán hoặc cảnh báo, như miêu tả nội đấu trong gia tộc, đấu tranh phe phái trong công ty, nội chiến quốc gia, v.v. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa xấu, mang ý đau xót và lên án. Về bối cảnh văn hóa, văn hóa truyền thống Trung Quốc nhấn mạnh “gia hòa vạn sự hưng”, “đoàn kết là sức mạnh”, do đó “tự tương tàn sát” được coi là một hành vi ngu xuẩn và đáng thương, nhắc nhở mọi người nên lấy hòa khí làm quý, tránh chia rẽ nội bộ."}

📝 Ví dụ

{ "1": "Các lãnh đạo cấp cao của công ty vì tranh giành quyền kiểm soát mà tàn sát lẫn nhau, cuối cùng dẫn đến phá sản doanh nghiệp.", "2": "Trong lịch sử, sự diệt vong của nhiều triều đại đều bắt nguồn từ việc tập đoàn thống trị tàn sát lẫn nhau, tạo cơ hội cho kẻ thù bên ngoài." }