胸有成竹

Bính âm:xiōng yǒu chéng zhú

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Nắm chắc phần thắng trong tay

📜 Nguồn gốc

《文与可画筼筜谷偃竹记》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "“Trong lòng đã có trúc” nghĩa đen là trước khi vẽ tre trúc, trong lòng đã có hình ảnh hoàn chỉnh của cây trúc. Thành ngữ này xuất phát từ bài 《Văn Dữ Khả họa Vân Đang Cốc Yển Trúc ký》 của nhà văn học Bắc Tống Tô Thức, trong bài ghi chép rằng họa sĩ Văn Đồng (tự Dữ Khả) khi vẽ trúc, trước tiên quan sát tỉ mỉ, đạt đến “trong lòng có sẵn cây trúc”, rồi sau đó phóng bút vẽ một mạch mà thành. Về sau dùng để ví von rằng trước khi làm việc gì đó đã có sự suy xét toàn diện và nắm chắc đầy đủ. Ở tầng nghĩa sâu xa, nó nhấn mạnh không chỉ là sự chuẩn bị, mà còn là sự tự tin và thong dong dựa trên kinh nghiệm cùng sự suy nghĩ chín chắn. Phạm vi sử dụng rộng rãi, thường dùng để hình dung việc nắm chắc thành công của sự việc, hoặc kế hoạch chu đáo, đầy tự tin. Bối cảnh văn hóa của nó thể hiện quan niệm sáng tác “ý tại bút tiên” trong nghệ thuật truyền thống Trung Quốc, cùng trí tuệ coi trọng tu dưỡng nội tâm và mưu tính trước khi hành động. Sắc thái tình cảm là nghĩa khen, thường hàm ý tán thưởng, khẳng định."}

📝 Ví dụ

1. Để chuẩn bị cho bài diễn thuyết này, anh ấy đã dành trọn một tháng, nên khi lên sân khấu đương nhiên trong lòng đã có sẵn sự tự tin, nói năng lưu loát, ung dung. (Miêu tả sự chuẩn bị đầy đủ, trong lòng rất nắm chắc) 2. Đối mặt với những thay đổi phức tạp của thị trường, vị giám đốc giàu kinh nghiệm này vẫn nắm chắc trong lòng, nhanh chóng đưa ra phương án ứng phó. (Miêu tả sự nắm chắc và tự tin đầy đủ trong việc giải quyết vấn đề)