目瞪口呆

Bính âm:mù dèng kǒu dāi

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Sững sờ há hốc mồm

📜 Nguồn gốc

《红楼梦》

💡 Giải thích chi tiết

“Mục trừng khẩu ngốc” là một thành ngữ theo cấu trúc chủ vị, nghĩa mặt chữ là mắt nhìn chằm chằm không động đậy, miệng há ra không nói được thành lời. Nó miêu tả người bị sửng sốt, kinh ngạc hoặc bị kích thích bất ngờ mạnh mẽ đến mức đờ người ra, tạm thời mất khả năng phản ứng. Thành ngữ này xuất phát từ “Hồng Lâu Mộng” của Tào Tuyết Cần thời Thanh, trong sách miêu tả nhân vật khi gặp tình huống đột ngột hoặc nghe tin chấn động thường xuất hiện thần thái này. Trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng để miêu tả vẻ mặt và trạng thái vô cùng kinh ngạc, sợ hãi hoặc khó tin của người khi đối mặt với sự việc ngoài dự liệu. Phạm vi sử dụng rất rộng, chẳng hạn như nhìn thấy màn biểu diễn kinh người, nghe được tin lạ lùng, gặp phải biến cố bất ngờ, v.v. Xét về sắc thái tình cảm, nó thuộc loại trung tính thiên về nghĩa xấu, thường mang hiệu quả miêu tả khoa trương và sinh động, nhấn mạnh sự mất bình tĩnh và trở tay không kịp của con người. Nó gần nghĩa với “trừng mục kết thiệt” và “ngốc nhược mộc kê”, nhưng “mục trừng khẩu ngốc” càng thiên về sự đờ đẫn của biểu cảm khuôn mặt, có tính hình ảnh mạnh hơn.

📝 Ví dụ

{ "1": "Ảo thuật gia đột nhiên biến ra một con thỏ sống từ trong mũ, khán giả ai nấy đều trợn mắt há mồm, nửa ngày trời vẫn chưa hoàn hồn lại.", "2": "Nghe tin công ty đột ngột phá sản, anh ta trợn mắt há mồm đứng trong văn phòng, tài liệu trong tay rơi vãi khắp nơi mà cũng không hề hay biết." }