"Không kịp nhìn" có nghĩa đen là mắt không kịp nhìn, miêu tả sự vật trước mắt quá nhiều, thay đổi quá nhanh, khiến người ta không kịp nhìn từng thứ một. Trong đó "hà" chỉ nhàn rỗi, thư thái, "tiếp" chỉ tiếp nhận, nhìn ngắm. Thành ngữ này xuất phát từ "Thế thuyết tân ngữ - Ngôn ngữ" của Lưu Nghĩa Khánh thời Nam triều Tống, nguyên văn là "Tòng sơn âm đạo thượng hành, sơn xuyên tự tương ánh phát, sử nhân ứng tiếp bất hà", vốn chỉ cảnh đẹp tầng tầng lớp lớp, khiến người ta không kịp thưởng thức. Về sau "không kịp nhìn" dần dần biến đổi thành miêu tả bất kỳ tình cảnh nào có sự vật phong phú, khiến người ta hoa mắt. Nó thường được dùng để miêu tả triển lãm, biểu diễn, chợ búa, bùng nổ thông tin và các tình huống khác, mang ý nghĩa kinh ngạc, ca ngợi hoặc ứng tiếp không xuể, thuộc loại trung tính thiên về nghĩa tích cực. Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, nhấn mạnh sự ứng tiếp không xuể về mặt thị giác hoặc nhận thức, đôi khi cũng ngầm chứa chút bất lực nhẹ nhàng vì số lượng quá nhiều mà khó có thể chú ý từng thứ một.
📝 Ví dụ
1. Màn trình diễn pháo hoa Quốc khánh vô cùng đặc sắc, những họa tiết rực rỡ sắc màu nở rộ trên bầu trời đêm khiến người ta hoa mắt không kịp nhìn.
2. Bước vào triển lãm khoa học công nghệ, đủ loại phát minh mới lạ và thiết bị tương tác khiến người ta hoa mắt không kịp nhìn, du khách ai nấy đều dừng chân trải nghiệm.