牛头马面

Bính âm:niú tóu mǎ miàn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đầu Trâu Mặt Ngựa

📜 Nguồn gốc

《西游记》

💡 Giải thích chi tiết

{ "translation": "“Đầu Trâu Mặt Ngựa” bắt nguồn từ truyền thuyết âm phủ trong Phật giáo và Đạo giáo, chỉ hai quỷ sai dưới âm ty chịu trách nhiệm bắt giữ linh hồn và xét xử vong hồn: một vị có đầu trâu thân người, một vị có đầu ngựa thân người. Trong các tác phẩm văn học cổ điển như “Tây Du Ký”, họ thường xuất hiện với hình tượng hung tợn, tay cầm đinh ba, tuân lệnh Diêm Vương. Về ý nghĩa sâu xa, thành ngữ này thường được dùng để ví von những kẻ có bộ mặt đáng ghét, hung ác đáng sợ, hoặc chỉ bọn tay sai, nanh vuốt. Ngữ cảnh sử dụng phần lớn mang nghĩa xấu, miêu tả ai đó có tướng mạo hung dữ hoặc hành vi độc ác, cũng có thể dùng để đùa cợt về vẻ ngoài xấu xí đáng sợ. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh trí tưởng tượng của dân gian Trung Quốc về trật tự âm phủ, kết hợp giữa nhân quả báo ứng của Phật giáo và tín ngưỡng âm giới bản địa. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa ghê tởm, sợ hãi và chế giễu mạnh mẽ. Trong thời hiện đại, ngoài nghĩa gốc, nó cũng thường được dùng để ẩn dụ cho tay sai hoặc đàn em của kẻ xấu." }

📝 Ví dụ

1. Mấy tên đánh tay đó mặt mày trâu ngựa, khiến người đi đường sợ hãi vội vàng né tránh. (miêu tả vẻ mặt hung tợn, đáng sợ) 2. Hắn chẳng qua chỉ là tay sai trâu ngựa của ông chủ, chuyên làm những việc mờ ám cho người ta. (ví với kẻ giúp sức, tay sai)