“Che tai mắt người khác” nghĩa đen là che đi tai và mắt của người khác, ví von việc dùng hiện tượng giả để lừa dối, che mắt người khác, khiến họ không nhìn thấy sự thật hoặc không nghe được tình hình thực tế. Thành ngữ này xuất phát từ “Thượng Thư”, hàm ý sâu xa chỉ việc dùng thủ đoạn che giấu để che đậy sự thật, thường được dùng để miêu tả âm mưu chính trị, gian lận thương mại hoặc hành vi che giấu trong đời sống hằng ngày. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như vạch trần trò lừa đảo, phê phán tuyên truyền sai lệch, v.v. Sắc thái tình cảm của nó thiên về nghĩa xấu, ám chỉ hành vi bất chính, không trung thực. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự coi trọng “chữ tín” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, cũng như sự cảnh giác đối với hành vi lừa dối trong xã hội. Trong xã hội hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để nhắc nhở mọi người giữ đầu óc tỉnh táo, đừng để bị những hiện tượng bề ngoài đánh lừa.
📝 Ví dụ
{
"1": "Anh ta tung tin đồn thất thiệt, chẳng qua chỉ để che mắt mọi người, chuyển hướng sự chú ý của mọi người. (Ý nghĩa: dùng giả tượng để lừa dối, che mắt người khác)",
"2": "Công ty này thông qua việc làm sổ sách giả để che mắt mọi người, cuối cùng bị cơ quan quản lý điều tra và xử lý. (Ý nghĩa: dùng thủ đoạn lừa dối để che đậy sự thật)"
}