投鼠忌器

Bính âm:tóu shǔ jì qì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Kiêng dè không dám hành động

📜 Nguồn gốc

《汉书》

💡 Giải thích chi tiết

"Đầu thử kỵ khí" nghĩa mặt chữ là khi đánh chuột thì lo làm hỏng đồ vật bên cạnh, ví von muốn trừng trị kẻ xấu nhưng vì có điều e ngại mà không dám ra tay. Thành ngữ này xuất phát từ "Hán Thư - Giả Nghị truyện", Giả Nghị trong "Trị An Sách" có nhắc rằng, khi đánh chuột nếu chuột ở gần đồ vật, người ta sẽ vì sợ làm hỏng đồ mà không dám đánh, dùng để ví von khi trừng trị kẻ xấu, nếu liên quan đến quân chủ hoặc quyền quý thì sẽ có điều e ngại. Hàm ý sâu xa nằm ở việc phơi bày tâm lý do dự, thiếu quyết đoán khi hành động vì lo liên lụy đến người vô tội hoặc làm tổn hại đến sự vật quan trọng. Ngữ cảnh sử dụng thường là miêu tả tình huống trong chính trị, pháp luật hoặc đời sống hằng ngày khi vì e ngại mà không thể hành động dứt khoát. Sắc thái tình cảm thiên về trung tính, thường mang ý vị bất đắc dĩ hoặc thận trọng. Bối cảnh văn hóa phản ánh dưới chế độ lễ pháp thời cổ, sự kính sợ và kiêng kỵ đối với bậc tôn trưởng, quyền quý, đồng thời thể hiện trí tuệ cân nhắc lợi hại,顾及 toàn cục trong cách xử sự của người Trung Quốc.

📝 Ví dụ

1. Khi truy đuổi nhóm tội phạm đó, cảnh sát phát hiện chúng ẩn náu trong khu dân cư đông đúc, vì sợ làm tổn thương người vô tội nên đành tạm thời án binh bất động. 2. Công ty muốn chấn chỉnh tham nhũng nội bộ, nhưng những người liên quan đều là thân tín của cấp cao, vì e ngại mối quan hệ với cấp trên nên mãi vẫn chưa đưa ra được biện pháp hiệu quả.