"Thủ bất thích quyển" nghĩa đen là trong tay không nỡ rời khỏi sách vở, hình dung việc đọc sách chăm chỉ, hiếu học không biết mệt mỏi. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Tam Quốc Chí", kể về danh tướng nước Ngô thời Tam Quốc là Lữ Mông sau khi được Tôn Quyền khuyên học đã phát phẫn đọc sách, ngay cả lúc cưỡi ngựa giương cung cũng không rời tay khỏi sách, cuối cùng học thức uyên bác, khiến Lỗ Túc phải nhìn bằng con mắt khác. Hàm ý sâu xa của nó là ca ngợi sự khao khát và tập trung của một người đối với tri thức, không chỉ nói về việc đọc sách mà còn chỉ chung trạng thái đầu tư khi học bất kỳ tri thức hay kỹ năng nào. Ngữ cảnh sử dụng thường mang nghĩa khen ngợi, thường dùng để hình dung học sinh, học giả hoặc bất kỳ ai yêu thích học tập, mang sắc thái tình cảm kính phục và khích lệ. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện giá trị truyền thống "học vô chỉ cảnh" "cần năng bổ chuyết" trong văn hóa Trung Hoa, nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực hậu thiên. Khác với sự khổ đọc của "huyền lương thích cổ", thủ bất thích quyển càng nhấn mạnh sự yêu thích xuất phát từ nội tâm và tính chủ động, là một thái độ học tập tích cực, vui vẻ. Trong xã hội hiện đại, nó vẫn còn phù hợp, nhắc nhở mọi người duy trì thói quen đọc sách trong cuộc sống nhịp độ nhanh, hấp thụ trí tuệ từ sách vở.
📝 Ví dụ
1. Từ nhỏ ông đã "thủ bất thích quyển", ngày nào cũng đọc sách mấy tiếng đồng hồ, cuối cùng trở thành một học giả nổi tiếng. (Hình dung việc đọc sách chăm chỉ, không nỡ rời khỏi sách.)
2. Cho dù công việc có bận rộn đến đâu, cô ấy vẫn "thủ bất thích quyển", tận dụng thời gian vụn vặt để học kiến thức mới, không ngừng nâng cao bản thân. (Hình dung sự nhiệt tình với việc học, chủ động đầu tư.)