当仁不让

Bính âm:dāng rén bù ràng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Không từ chối việc nên làm

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "“Đương nhân bất nhượng” xuất phát từ Luận Ngữ - Vệ Linh Công, nguyên văn là “Đương nhân bất nhượng ư sư”, nghĩa là khi đối mặt với việc nhân đức, dù là với thầy cũng không cần phải nhường. Về sau chỉ chung khi gặp việc nên làm, chủ động gánh vác, không thoái thác. Thành ngữ này nhấn mạnh tinh thần tích cực đảm đương, dũng cảm chịu trách nhiệm, thường dùng để miêu tả trước đạo nghĩa, trách nhiệm, không lùi bước, không nhường nhịn, dám đứng ra. Ngữ cảnh sử dụng thường là ca ngợi ai đó chủ động gánh vác trách nhiệm trong thời khắc then chốt, hoặc khuyến khích người khác dũng cảm hành động. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện giá trị nhập thế tích cực, lấy thiên hạ làm trách nhiệm của chính mình trong Nho giáo. Sắc thái tình cảm là nghĩa tốt, mang ý vị quả cảm, tự tin, đảm đương."}

📝 Ví dụ

1. Đã mọi người bầu tôi phụ trách dự án này, tôi đương nhiên không thể từ chối, nhất định sẽ cố gắng làm tốt. 2. Về vấn đề bảo vệ môi trường, mỗi công dân đều nên chủ động gánh vác trách nhiệm, bắt đầu từ chính mình.