杀身成仁

Bính âm:shā shēn chéng rén

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Hy sinh thân mình để trọn nhân nghĩa

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

" Sát thân thành nhân" xuất phát từ "Luận Ngữ - Vệ Linh Công", Khổng Tử nói: "Chí sĩ nhân nhân, vô cầu sinh dĩ hại nhân, hữu sát thân dĩ thành nhân." Ý nghĩa là, kẻ có chí hướng và người nhân ái sẽ không vì bảo toàn mạng sống mà làm tổn hại đến nhân đức, chỉ có thể hy sinh mạng sống để thành toàn nhân đức. Thành ngữ này thể hiện sự theo đuổi cao nhất của Nho gia đối với "nhân", nhấn mạnh rằng vào thời khắc sinh tử, đạo nghĩa và nhân đức cao hơn sinh mạng cá nhân. Nó thường được dùng để ca ngợi những người anh dũng hy sinh vì chính nghĩa, đất nước, dân tộc hoặc lý tưởng cao cả, mang đậm sắc thái bi tráng và tôn kính. Trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng trong văn viết hoặc các dịp trang trọng, để miêu tả những hành động anh hùng không tiếc hy sinh mạng sống vì sự nghiệp cao cả. Khi sử dụng cần chú ý đến ngữ cảnh, thường dùng trong những biểu đạt nghiêm túc, trang trọng, không nên dùng trong những tình huống nhẹ nhàng hoặc đùa cợt.

📝 Ví dụ

Các chiến sĩ cách mạng tiền bối vì sự giải phóng của dân tộc, sẵn sàng hy sinh thân mình để thành nhân, tinh thần của họ mãi mãi bất diệt. (Trong câu, "sát thân thành nhân" chỉ việc hy sinh tính mạng để thành toàn nhân đức, tức là hiến thân vì sự nghiệp chính nghĩa.) Trước sự lựa chọn giữa sống và chết, ông đã chọn sát thân thành nhân, dùng tính mạng để bảo vệ niềm tin trong lòng. (Trong câu, "sát thân thành nhân" chỉ việc không tiếc hy sinh tính mạng để giữ vững nhân đức và niềm tin.)