幼吾幼以及人之幼

Bính âm:yòu wú yòu yǐ jí rén zhī yòu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Yêu con mình, hãy thương con người

📜 Nguồn gốc

《孟子》

💡 Giải thích chi tiết

"Yêu con mình và mở rộng đến con người khác" xuất phát từ "Mạnh Tử - Lương Huệ Vương thượng", là lý niệm Mạnh Tử đưa ra khi khuyên can Tề Tuyên Vương thực hành nhân chính, song hành với "Kính già mình và mở rộng đến già người khác". Nghĩa mặt chữ là: yêu thương con cái của mình, rồi mở rộng đến yêu thương con cái của người khác. Hàm ý sâu xa là đề xướng tinh thần nhân ái từ gần đến xa, suy bụng ta ra bụng người, đòi hỏi con người không giới hạn ở tình thân huyết thống mà mở rộng sự quan tâm đến toàn xã hội. Ngữ cảnh sử dụng thường là bàn luận về tu dưỡng đạo đức, công đức xã hội, công bằng giáo dục hoặc từ thiện công ích, nhấn mạnh bác ái và trách nhiệm. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng cốt lõi "người nhân yêu người" của Nho gia, là nền tảng quan trọng của lý tưởng "xã hội đại đồng". Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này chan chứa ý nghĩa ấm áp, cao thượng và khuyến khích, thường dùng để ca ngợi hành vi cao đẹp cống hiến vô tư, yêu con mình và mở rộng đến con người khác, hoặc kêu gọi xã hội quan tâm đến phúc lợi trẻ em.

📝 Ví dụ

{ "1": "Cô Trương, tình nguyện viên cộng đồng, không chỉ chăm sóc cháu của mình mà còn chủ động giúp đỡ trẻ em bị bỏ lại ở nhà hàng xóm, thực sự đã làm được 'ấu ngô ấu dĩ cập nhân chi ấu' (yêu thương con người khác như con của mình).", "2": "Chính phủ thực hiện chính sách trường mẫu giáo phổ cập, chính là biểu hiện của 'ấu ngô ấu dĩ cập nhân chi ấu', để mọi trẻ em đều được hưởng giáo dục chất lượng." }