四面出击

Bính âm:sì miàn chū jī

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tấn công bốn phía

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

"Tứ diện xuất kích" nghĩa mặt chữ là đồng thời phát động tiến công về bốn phương tám hướng, hàm ý cốt lõi của nó là tiến công toàn diện, không phân biệt chính phụ, không có trọng điểm mà đồng thời hành động theo nhiều hướng hoặc nhiều mục tiêu. Thành ngữ này bắt nguồn từ ghi chép về chiến lược quân sự trong "Sử ký", sau đó được mở rộng sang đời sống thường ngày, cạnh tranh thương mại, đấu tranh chính trị và nhiều lĩnh vực khác. Tình huống sử dụng thường là miêu tả một người hoặc một tổ chức cùng lúc đầu tư sức lực vào nhiều hướng, cố gắng nở hoa toàn diện, nhưng thường vì nguồn lực phân tán mà khó giành được thắng lợi mang tính quyết định. Xét về sắc thái tình cảm, thành ngữ này thường mang ý phê phán hoặc cảnh tỉnh, ngụ ý sai lầm hoặc tính mù quáng trong sách lược, nhắc nhở mọi người nên tập trung ưu thế binh lực, tránh phân tán tinh lực. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện quan hệ biện chứng giữa "hợp lực một hướng" và "phân tán tất yếu" trong tư tưởng quân sự truyền thống Trung Quốc, tạo thành sự đối lập với "tập trung ưu thế binh lực". Trong ngữ cảnh hiện đại, thành ngữ này cũng được dùng để miêu tả tình trạng doanh nghiệp đa dạng hóa một cách mù quáng, cá nhân có quá nhiều mục tiêu, v.v.

📝 Ví dụ

1. Công ty vốn hạn hẹp, lại tấn công tứ phía, cùng lúc tiến vào năm lĩnh vực mới, kết quả mỗi dự án đều thất bại vì đầu tư không đủ. (Ví von việc phân tán nguồn lực, không có trọng tâm mà đồng thời tấn công nhiều mục tiêu) 2. Anh ấy học tập kiểu tấn công tứ phía, hôm nay học lập trình, ngày mai luyện vẽ, ngày mốt lại làm âm nhạc, cuối cùng cái gì cũng biết mà cái gì cũng không tinh. (Hình dung mục tiêu quá nhiều, tinh lực phân tán, khó mà tinh thông)