事半功倍

Bính âm:shì bàn gōng bèi

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Hiệu quả gấp đôi

📜 Nguồn gốc

《孟子》

💡 Giải thích chi tiết

"Hiệu quả gấp đôi với công sức bỏ ra một nửa" là một thành ngữ mang nghĩa tích cực thường dùng, bắt nguồn từ "Mạnh Tử - Công Tôn Sửu thượng": "Cố sự bán cổ chi nhân, công tất bội chi, duy thử thời vi nhiên." Nghĩa gốc là thi hành một nửa đạo trị nước của bậc thánh vương thời cổ, liền có thể đạt được hiệu quả gấp đôi. Về sau, thành ngữ này được dùng để chỉ chung việc bỏ ra ít sức lực hoặc nguồn lực nhưng lại thu được hiệu quả rất lớn. Nó nhấn mạnh phương pháp khéo léo, sách lược thỏa đáng, chứ không phải chỉ dựa vào sức lực đơn thuần. Phạm vi sử dụng rất rộng, như trong học tập, công việc, quản lý, đầu tư và nhiều lĩnh vực khác, dùng để miêu tả việc thông qua tối ưu hóa quy trình, nhờ vào công cụ hoặc nắm bắt then chốt mà đạt được hiệu suất cao. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng coi trọng trí tuệ và chú trọng hiệu quả trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, tạo thành sự đối lập rõ rệt với "công sức bỏ ra gấp đôi mà hiệu quả chỉ bằng một nửa". Sắc thái tình cảm tích cực, thường được dùng để ca ngợi sự cao minh của một người hoặc một phương án nào đó. Cần lưu ý rằng, thành ngữ này thường được dùng để miêu tả hiệu quả khách quan, không dùng để tự khoe khoang, phần lớn mang ý nghĩa biểu dương hoặc khích lệ.

📝 Ví dụ

1. Sau khi áp dụng hệ thống tự động hóa mới, hiệu suất sản xuất của chúng tôi đạt hiệu quả gấp đôi với nửa công sức, sản lượng tăng gấp đôi. 2. Khi ôn tập, nắm bắt trọng tâm và suy rộng ra từ một điểm, thường có thể đạt hiệu quả gấp đôi với nửa công sức, hiệu quả hơn nhiều so với việc làm bài một cách mù quáng.