"Túc nhất phản tam" xuất phát từ "Luận Ngữ - Thuật Nhi", Khổng Tử nói: "Cử nhất ngung bất dĩ tam ngung phản, tắc bất phục dã." Ý nghĩa là khi dạy người ta nhận biết hình vuông, chỉ ra một góc, nếu đối phương không thể từ đó suy ra ba góc còn lại, thì không dạy nữa. Thành ngữ này ví von việc từ một sự việc mà suy ra được nhiều sự việc khác, miêu tả người giỏi học hỏi, tư duy nhanh nhạy, có thể thông qua một ví dụ cá biệt mà nắm bắt quy luật, từ đó suy rộng ra mà hiểu thấu các mặt liên quan. Nó nhấn mạnh khả năng suy luận và tính chủ động trong học tập, thường được dùng trong các tình huống giáo dục, học tập hoặc giải quyết vấn đề. Về sắc thái tình cảm, nó mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi người thông minh, có ngộ tính cao. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện phương pháp tư duy chú trọng giảng dạy gợi mở và suy một biết ba của Nho gia, có ý nghĩa gần với các thành ngữ như "Xúc loại bàng thông", "Văn nhất tri thập". Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, ví dụ miêu tả ai đó có năng lực học tập mạnh, có thể "túc nhất phản tam".
📝 Ví dụ
1. Học toán không thể học vẹt, mà phải giỏi suy rộng ra, nắm vững cách giải đề. (Ý nghĩa: Từ một bài toán suy ra cách giải của cả một loại bài toán.)
2. Anh ấy có ngộ tính rất cao, thầy giáo chỉ giảng một ví dụ, anh ấy đã có thể suy rộng ra, giải quyết được tất cả những vấn đề tương tự khác. (Ý nghĩa: Từ một sự việc riêng lẻ mà suy ra, biết được nhiều sự việc khác.)