循序渐进

Bính âm:xún xù jiàn jìn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tiến dần từng bước

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "Tuần tự tiệm tiến là một thành ngữ thường dùng mang nghĩa khen ngợi, chỉ việc tiến dần theo một trình tự, bước đi nhất định, nhấn mạnh làm việc phải có trật tự, có lòng kiên nhẫn, không được nóng vội cầu thành. Thành ngữ này bắt nguồn từ tư tưởng giáo dục trong \"Luận Ngữ - Hiến Vấn\" như “không oán trời, không trách người, học từ thấp mà đạt tới cao, người hiểu ta chỉ có trời thôi” và trong \"Luận Ngữ - Vi Chính\" như “ôn cố nhi tri tân”, sau đó được các nhà lý học như Chu Hy phát triển, trở thành phương pháp học tập và tu dưỡng quan trọng của Nho gia. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực học tập, công việc, giảng dạy, phát triển cá nhân, để hình dung việc tuân theo quy luật khách quan, từ nông đến sâu, từ dễ đến khó mà tiến dần từng bước. Sắc thái tình cảm của nó tích cực, chính diện, ca ngợi tác phong vững vàng, chắc chắn, phản đối sự mạo tiến và nóng nảy. Về mặt văn hóa, nó thể hiện trí tuệ “dục tốc bất đạt” trong triết học truyền thống Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của tích lũy và quá trình, đến nay vẫn là nguyên tắc quan trọng hướng dẫn con người học tập và làm việc."}

📝 Ví dụ

{ "1": "Học ngoại ngữ cần phải tuần tự tiến tới, trước tiên nắm vững từ vựng và ngữ pháp cơ bản, sau đó từng bước nâng cao khả năng nghe, nói, đọc, viết. (Ý chỉ tiến dần từng bước theo một trình tự nhất định để đi sâu hoặc nâng cao)", "2": "Dự án nghiên cứu khoa học này phải tuần tự tiến tới, bắt đầu từ những thí nghiệm cơ bản, không thể ngay từ đầu đã theo đuổi những đột phá lớn. (Ý chỉ tiến dần theo một trình tự, bước đi nhất định)" }