丰衣足食

Bính âm:fēng yī zú shí

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Ăn no mặc ấm

📜 Nguồn gốc

《三国志》

💡 Giải thích chi tiết

“Áo ấm cơm no” là một thành ngữ mang nghĩa tích cực, miêu tả quần áo đầy đủ, thức ăn dồi dào, tức là cuộc sống sung túc, không lo ăn mặc. Thành ngữ này bắt nguồn từ “Tam Quốc Chí”. Trong văn hóa truyền thống, “áo ấm cơm no” là dấu hiệu quan trọng của việc dân chúng an cư lạc nghiệp, đất nước thái bình thịnh trị, đồng thời cũng là biểu hiện cụ thể của xã hội “tiểu khang” theo Nho giáo. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả tình hình kinh tế tốt đẹp của một gia đình, một vùng hoặc một quốc gia, khi nhu cầu cơ bản của người dân được đáp ứng đầy đủ. Nó mang sắc thái cảm xúc thỏa mãn, hạnh phúc và an định, tạo sự đối lập rõ rệt với “đói rét giao nhau”. Trong ngữ cảnh hiện đại, thành ngữ này vừa có thể chỉ sự sung túc về vật chất, vừa có thể được hiểu rộng ra là cuộc sống ổn định, vô lo vô nghĩ. Khi sử dụng, nó thường được dùng trong các trường hợp khẳng định hoặc chúc phúc, như ca ngợi chính sách mang lại lợi ích cho dân, đời sống được cải thiện, hoặc bày tỏ khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp.

📝 Ví dụ

1. Từ khi cải cách mở cửa đến nay, kinh tế nông thôn phát triển nhanh chóng, nhiều gia đình đã có cuộc sống no ấm đủ đầy. (miêu tả cuộc sống sung túc, không lo ăn mặc) 2. Sau mấy năm lao động vất vả, cuối cùng họ đã thực hiện được ước nguyện no ấm đủ đầy, không còn phải lo lắng về cơm ăn áo mặc nữa. (chỉ cuộc sống sung túc, nhu cầu cơ bản được đáp ứng)