一败涂地

Bính âm:yī bài tú dì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

thất bại thảm hại

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

“Nhất bại đồ địa” nghĩa đen là “một khi thất bại, sẽ gan não nát đất”, miêu tả thất bại hoàn toàn, đến mức không thể cứu vãn. Thành ngữ này xuất phát từ “Sử ký – Cao Tổ bản kỷ”, khi Lưu Bang khởi binh ở huyện Bái, các bậc phụ lão ở huyện Bái suy tôn ông làm thủ lĩnh, Lưu Bang khiêm nhường nói: “Thiên hạ đang loạn, chư hầu cùng nổi dậy, nay đặt tướng không khéo, nhất bại đồ địa.” Ý nói nếu suy tôn thủ lĩnh không thích hợp, một khi thất bại sẽ gan não nát đất. Về sau “nhất bại đồ địa” được dùng để miêu tả thất bại thảm hại, không chỉ chỉ sự tan rã trong quân sự, mà còn được dùng rộng rãi cho sự thất bại hoàn toàn trong chính trị, thương mại, thể thao, thi cử và nhiều lĩnh vực khác. Sắc thái tình cảm của nó thiên về tiêu cực, nhấn mạnh tính nghiêm trọng và không thể cứu vãn của thất bại, thường mang ý tiếc nuối, chế giễu hoặc cảnh tỉnh. Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ, miêu tả thua cực thảm, không còn chút khả năng xoay chuyển.

📝 Ví dụ

1. Do sai lầm chiến lược, đội bóng này đã thất bại hoàn toàn trong trận chung kết, thua với tỷ số cách biệt 0-5. 2. Anh ấy vốn đầy tự tin khởi nghiệp, nhưng vì đánh giá sai thị trường mà thất bại hoàn toàn, không chỉ mất sạch vốn mà còn nợ nần chồng chất.