一视同仁

Bính âm:yī shì tóng rén

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đối xử công bằng như nhau

📜 Nguồn gốc

《原人》

💡 Giải thích chi tiết

"一视同仁" ban đầu có nghĩa là thánh nhân đối xử với trăm họ như nhau, không phân biệt thân sơ quý tiện. Xuất phát từ "Nguyên Nhân" của Hàn Dũ đời Đường: "Thị cố thánh nhân nhất thị nhi đồng nhân, đốc cận nhi cử viễn." Hàm ý sâu xa của nó là đối xử bình đẳng với tất cả mọi người, không thiên vị hay phân biệt đối xử vì thân phận, địa vị, quan hệ thân sơ. Phạm vi sử dụng rất rộng, có thể dùng để miêu tả thái độ công bằng của lãnh đạo đối với cấp dưới, thầy giáo đối với học trò, pháp luật đối với công dân, v.v. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng "nhân giả ái nhân" của Nho gia và "kiêm ái" của Mặc gia, nhấn mạnh công bằng và bác ái. Sắc thái tình cảm mang nghĩa tích cực, thường được dùng để ca ngợi hành vi công chính vô tư, không thiên lệch. Trong xã hội hiện đại, đây cũng là chuẩn tắc quan trọng để xây dựng xã hội hài hòa, duy trì công bằng và chính nghĩa.

📝 Ví dụ

1. Là giáo viên chủ nhiệm, cô ấy đối xử bình đẳng với tất cả học sinh trong lớp, không bao giờ thiên vị những bạn học giỏi. 2. Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng, thẩm phán phải đối xử như nhau với nguyên đơn và bị đơn.