一清二白

Bính âm:yī qīng èr bái

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

rõ ràng rành mạch

📜 Nguồn gốc

《儒林外史》

💡 Giải thích chi tiết

“Nhất thanh nhị bạch” nghĩa mặt chữ là “rõ ràng minh bạch, không có gì mập mờ”, về nghĩa mở rộng dùng để miêu tả phẩm hạnh con người trong sạch, không tì vết, hoặc sự việc rõ ràng minh bạch, không chút lẫn lộn. Thành ngữ này bắt nguồn từ tác phẩm “Nho Lâm Ngoại Sử” của Ngô Kính Tử thời Thanh, thường được dùng để ca ngợi người làm quan thanh liêm, người chính trực, hoặc chỉ sổ sách, quan hệ rõ ràng phân minh. Về sắc thái tình cảm, nó mang nghĩa khen ngợi, nhấn mạnh sự quang minh lỗi lạc, không giấu giếm tư tâm. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể miêu tả phẩm chất đạo đức của con người, như “Ông ấy cả đời nhất thanh nhị bạch, chưa từng làm điều gì khuất tất”; cũng có thể miêu tả trạng thái sự vật, như “Sắp xếp sổ sách rõ ràng minh bạch”. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao nhân cách “thanh bạch” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, gắn bó chặt chẽ với các giá trị như “liêm khiết”, “chính trực”. Cần phân biệt với “nhất cùng nhị bạch”, thành ngữ sau chỉ sự nghèo khó lạc hậu, còn “nhất thanh nhị bạch” nhấn mạnh sự rõ ràng, trong sạch.

📝 Ví dụ

1. Những sổ sách mà vị kế toán già này xử lý đều rõ ràng minh bạch, chưa từng xảy ra bất kỳ sai sót nào. 2. Ông ấy sống thanh bạch, chưa từng chiếm đoạt một xu lợi lộc nào của công.