"一泻千里" ban đầu chỉ dòng sông chảy xiết, từ trên cao đổ xuống, chảy thẳng đến ngàn dặm xa, miêu tả thế nước hùng vĩ, tuôn trào thẳng xuống. Xuất phát từ "Đông Pha đề bạt" của Tô Thức đời Tống, trong đó khi bình luận tác phẩm văn nhân đã dùng cụm từ này để ví von văn phong phóng khoáng thông suốt, như sông lớn cuồn cuộn với khí thế hùng hồn. Về sau thành ngữ này được mở rộng để miêu tả sự vật phát triển nhanh chóng, không thể ngăn cản, hoặc văn chương, lời nói lưu loát phóng khoáng, một mạch hoàn thành. Phạm vi sử dụng rộng rãi: có thể miêu tả cảnh quan thiên nhiên (như thác nước, lũ lụt), cũng có thể ca ngợi khí thế lưu loát của tác phẩm văn nghệ (như thơ ca, tản văn, diễn thuyết), còn có thể ví von sự phát triển mãnh liệt của tình hình hoặc xu thế. Về sắc thái tình cảm, phần lớn mang nghĩa tích cực, chứa đựng cảm xúc tán thán, hào hùng; đôi khi cũng dùng để miêu tả trung tính sự trôi qua nhanh chóng. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện lòng kính sợ sức mạnh tự nhiên của người Trung Quốc và sự theo đuổi thẩm mỹ về khí văn thông suốt, nhấn mạnh một loại động cảm và sức căng thoải mái trôi chảy, không thể ngăn cản.
📝 Ví dụ
1. Bài phát biểu của ông ấy như sông Trường Giang cuồn cuộn, tuôn chảy một mạch ngàn dặm, khiến người nghe say mê như say như đắm.
2. Làn sóng cải cách mở cửa tuôn chảy một mạch ngàn dặm, thúc đẩy toàn xã hội tiến lên với tốc độ chóng mặt.