鸡口牛后

Bính âm:jī kǒu niú hòu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi bò

📜 Nguồn gốc

《战国策》

💡 Giải thích chi tiết

“Gà miệng trâu sau” xuất phát từ “Chiến Quốc sách – Hàn sách nhất”, nguyên văn là “thà làm miệng gà, không làm mông trâu”, ý nghĩa là thà làm miệng gà còn hơn làm mông trâu. Miệng gà tuy nhỏ nhưng là bộ phận quan trọng để ăn và gáy, tượng trưng cho sự tự chủ và cao quý; mông trâu tuy lớn nhưng chỉ là cơ quan bài tiết, tượng trưng cho sự phụ thuộc và nhục nhã. Thành ngữ này ví von việc thà tự chủ độc lập trong phạm vi nhỏ còn hơn chịu sự chi phối, sai khiến của người khác trong phạm vi lớn. Nó nhấn mạnh sự trân trọng nhân cách độc lập và quyền tự chủ, thường được dùng khi đối mặt với lựa chọn để bày tỏ thái độ thà nhỏ mà không chịu lớn, thà thấp mà không chịu khuất phục. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ thiên về nghĩa tích cực hoặc trung tính, mang theo cốt cách kiêu hãnh và lòng tự trọng. Bối cảnh sử dụng thường là lựa chọn nghề nghiệp, gia nhập tập thể, quyết định cuộc đời, chẳng hạn từ chối làm vai trò rìa ở công ty lớn mà chọn làm nòng cốt ở công ty nhỏ. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh tinh thần coi trọng khí tiết, không cam chịu sống nhờ người khác của sĩ nhân thời cổ.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy đã từ bỏ cơ hội làm nhân viên bình thường ở một công ty lớn, trở về quê hương thành lập công ty nhỏ, thật đúng là "thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu". (ý chỉ thà tự chủ ở nơi nhỏ bé còn hơn bị ràng buộc ở nơi lớn) 2. Trong làm việc nhóm, cô ấy thà làm người phụ trách dự án nhỏ còn hơn làm kẻ sai vặt trong dự án lớn, sự lựa chọn "đầu gà đuôi trâu" này khiến người ta khâm phục. (ý chỉ thà nhỏ mà tự chủ độc lập còn hơn lớn mà bị lệ thuộc)