长治久安

Bính âm:cháng zhì jiǔ ān

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

ổn định lâu dài

📜 Nguồn gốc

《汉书》

💡 Giải thích chi tiết

"Trường trị cửu an" chỉ tình trạng quốc gia, xã hội hoặc tổ chức duy trì lâu dài cục diện ổn định, thái bình. Trong đó "trường trị" có nghĩa là quản lý lâu dài, "cửu an" có nghĩa là ổn định bền vững. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Hán Thư - Giả Nghị Truyện", nguyên văn là "kiến cửu an chi thế, thành trường trị chi nghiệp", thể hiện sự theo đuổi trật tự ổn định của các chính trị gia thời cổ đại. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái lý tưởng của quản lý quốc gia, quản lý xã hội hoặc vận hành tổ chức, nhấn mạnh việc thông qua chế độ và chính sách hiệu quả để đạt được sự hài hòa và ổn định liên tục. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này mang nghĩa tích cực, thể hiện sự khao khát và khẳng định đối với hòa bình, ổn định, phồn vinh. Các tình huống sử dụng bao gồm luận thuyết chính trị, bình luận xã hội, quy hoạch doanh nghiệp, ví dụ như miêu tả một quốc gia có chính trị trong sáng, nhân dân an cư lạc nghiệp, hoặc một tập thể quản lý có trật tự, phát triển bền vững. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh trí tuệ quản lý "dĩ hòa vi quý" và "cư an tư nguy" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, nhấn mạnh ổn định là tiền đề của phát triển.

📝 Ví dụ

{ "1": "Chỉ có kiên trì quản lý đất nước bằng pháp luật, mới có thể đạt được sự trường trị an ninh của quốc gia. (ý chỉ đất nước được an định, thái bình lâu dài)", "2": "Công ty này thông qua việc hoàn thiện hệ thống quản lý, đã đảm bảo được sự trường trị an ninh của doanh nghiệp. (ý chỉ doanh nghiệp phát triển ổn định lâu dài)" }