覆水难收

Bính âm:fù shuǐ nán shōu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Nước đổ khó hốt

📜 Nguồn gốc

《后汉书》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "\"Nước đổ khó hốt\" nghĩa đen là nước đã đổ xuống đất thì không thể thu lại được, ví với việc sự tình đã thành cục diện cố định, không thể cứu vãn. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện về Chu Mãi Thần trong \"Hậu Hán Thư\": Chu Mãi Thần nhà nghèo, vợ chê ông nghèo hèn nên xin ly biệt, sau này Chu Mãi Thần hiển quý, người vợ xin tái hợp, Chu Mãi Thần đổ nước xuống đất, bảo bà hốt lại, qua đó nói rõ nước đổ không thể hốt, tình nghĩa vợ chồng đã dứt. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả những cục diện không thể đảo ngược như hôn nhân tan vỡ, quyết sách sai lầm, quan hệ chấm dứt, mang ý vị bất lực, tiếc nuối và cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở con người phải suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động, bởi vì một khi đã làm ra một số hành vi, thì cũng như nước đã hắt đi, rất khó khôi phục lại trạng thái ban đầu. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực hoặc tiếc nuối, nhấn mạnh tính nghiêm trọng và không thể đảo ngược của hậu quả."}

📝 Ví dụ

1. Anh ấy nhất thời bốc đồng nghỉ việc, bây giờ hối hận vô cùng, nhưng nước đã đổ đi rồi không thể hốt lại được. (Ví von sự việc đã thành định cục, không thể cứu vãn) 2. Sau khi hai người ly hôn, dù cả hai đều muốn tái hợp, nhưng nước đã đổ đi rồi không thể hốt lại được, tình cảm không thể trở lại như xưa. (Ví von mối quan hệ đã rạn nứt thì khó hàn gắn)