绝无仅有

Bính âm:jué wú jǐn yǒu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Cực kỳ hiếm có

📜 Nguồn gốc

《东坡集》

💡 Giải thích chi tiết

"Tuyệt vô cận hữu" có nghĩa là cực kỳ hiếm có, nhấn mạnh sự độc nhất vô nhị trong một phạm vi nhất định, không còn bất kỳ thứ gì cùng loại khác. Trong đó, "tuyệt" có nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn; "vô" tức là không có; "cận" là chỉ, duy nhất; "hữu" là tồn tại. Ý nghĩa tổng thể là: tuyệt đối không có cái khác, chỉ có duy nhất một cái này. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng hoặc con người cực kỳ hiếm gặp trong một không gian và thời gian cụ thể, mang tính duy nhất. Nó mang sắc thái nhấn mạnh và tán thán mạnh mẽ, đôi khi cũng được dùng theo nghĩa xấu, chỉ một hiện tượng tiêu cực nào đó là độc nhất vô nhị. Phạm vi sử dụng rất rộng, như miêu tả các loài quý hiếm, thiên tài hiếm có, sự kiện độc đáo, v.v. Về bối cảnh văn hóa, thành ngữ này bắt nguồn từ "Đông Pha tập" của Tô Thức thời Tống, thể hiện sự quan sát nhạy bén của người xưa đối với tính độc đáo của sự vật. Về sắc thái cảm xúc, nó thường mang ý kinh ngạc, nhấn mạnh, giọng điệu khá nặng, không thích hợp dùng trong những trường hợp thông thường.

📝 Ví dụ

{ "1": "Loại đá trái tim đôi hình thành tự nhiên này là duy nhất trên toàn thế giới, có thể coi là một kỳ quan địa chất.", "2": "Ông ấy liên tục mười năm thức dậy lúc bốn giờ sáng mỗi ngày để viết lách, sự kiên trì này là duy nhất trong số các nhà văn đương đại." }