知人者智

Bính âm:zhī rén zhě zhì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Hiểu người là trí tuệ

📜 Nguồn gốc

《老子》

💡 Giải thích chi tiết

"Tri nhân giả trí" xuất phát từ chương 33 của "Lão Tử", nguyên văn là "Tri nhân giả trí, tự tri giả minh", ý chỉ người có thể hiểu biết, nhận thức được người khác là người trí tuệ. "Tri nhân" ở đây không chỉ đề cập đến việc nhận biết tài năng, phẩm chất của người khác, mà còn nhấn mạnh việc thấu hiểu lòng người, lĩnh hội nhân tính. Vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các chư hầu tranh bá, nhân tài xuất hiện lớp lớp, việc biết người và khéo dùng người đã trở thành năng lực quan trọng của các bậc quân chủ và lãnh đạo. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một người có khả năng quan sát và phán đoán nhạy bén, có thể đánh giá chính xác năng lực và động cơ của người khác. Sắc thái tình cảm của nó thiên về nghĩa tích cực, nhưng thường được dùng kèm với "tự tri giả minh", ngụ ý rằng tuy biết người là trí tuệ, nhưng tự biết mình còn cao minh hơn. Trong xã hội hiện đại, nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý, giáo dục, giao tiếp giữa người với người, nhắc nhở mọi người coi trọng việc nhận thức về người khác, đồng thời không quên tự phản tỉnh bản thân.

📝 Ví dụ

1. Là trưởng nhóm, anh ấy giỏi "tri nhân giả trí", luôn có thể sắp xếp đúng người vào đúng vị trí. (Ý nghĩa: Có thể nhận biết và sử dụng tài năng của người khác là biểu hiện của trí tuệ.) 2. Trong các mối quan hệ phức tạp, hiểu được "tri nhân giả trí" mới có thể tránh bị những hiện tượng bề ngoài đánh lừa. (Ý nghĩa: Hiểu được phẩm chất và ý đồ thật sự của người khác là một loại trí tuệ.)