登峰造极

Bính âm:dēng fēng zào jí

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

đạt đến cảnh giới cao nhất

📜 Nguồn gốc

《世说新语》

💡 Giải thích chi tiết

"Đăng phong tạo cực" nghĩa mặt chữ là leo lên đỉnh núi, đạt đến điểm cao nhất. Ví von học vấn, kỹ nghệ, thành tựu v.v. đạt đến cảnh giới cao nhất hoặc trình độ tột đỉnh. Thành ngữ này xuất phát từ "Thế thuyết tân ngữ - Văn học" của Lưu Nghĩa Khánh thời Nam triều Tống, ban đầu chỉ trình độ Phật học uyên thâm, sau được dùng rộng rãi để hình dung trình độ đỉnh cao trong các lĩnh vực. Về ngữ cảnh sử dụng, phần lớn mang nghĩa khen ngợi, ca ngợi ai đó đạt thành tựu xuất sắc trong một lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao, học thuật v.v. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự theo đuổi "tột đỉnh" và "đỉnh cao" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, khuyến khích con người không ngừng leo cao, tinh cầu tinh tấn. Về sắc thái tình cảm, nó mang theo sự tán thán và kính phục mạnh mẽ, nhưng đôi khi cũng có thể dùng để mỉa mai ai đó làm việc xấu đạt đến cực điểm, như "bản lĩnh nói dối của anh ta có thể gọi là đăng phong tạo cực", lúc này mang nghĩa xấu. Tổng thể mà nói, thành ngữ này nhấn mạnh đạt đến mức độ cao nhất, vừa có thể dùng để khen ngợi tích cực, cũng có thể dùng để cường điệu tiêu cực.

📝 Ví dụ

{ "1": "Kỹ thuật biểu diễn của nghệ sĩ piano này đã đạt đến đỉnh cao tột bậc, khiến khán giả say mê như say như đắm.", "2": "Bản lĩnh gieo rắc thị phi của anh ta quả thực đã đạt đến mức tột đỉnh, khiến cả tập thể bị anh ta khuấy động đến mức hỗn loạn như mây khói mù mịt." }