望梅止渴

Bính âm:wàng méi zhǐ kě

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lấy ảo tưởng để tự an ủi

📜 Nguồn gốc

《世说新语》

💡 Giải thích chi tiết

"Vọng mai chỉ khát" nghĩa mặt chữ là nhìn quả mai để giải khát, ví von việc dùng ảo tưởng hoặc nguyện vọng hư cấu để tự an ủi bản thân, thực tế không thể giải quyết vấn đề hiện thực. Thành ngữ này xuất phát từ "Thế thuyết tân ngữ - Giả quyệt" của Lưu Nghĩa Khánh thời Nam triều Tống, kể rằng trên đường hành quân của Tào Tháo, binh lính khát nước khó chịu, Tào Tháo nói dối rằng phía trước có rừng mai, binh lính nghĩ đến vị chua của quả mai, miệng tiết ra nước bọt, tạm thời làm dịu cơn khát. Ý nghĩa sâu xa của thành ngữ nằm ở việc phơi bày một cơ chế an ủi tâm lý: khi con người đối mặt với nhu cầu không thể thỏa mãn ngay lập tức, thường thông qua tưởng tượng hoặc lời hứa giả dối để có được sự thỏa mãn tâm lý tạm thời, nhưng sự thỏa mãn này không thể thực sự giải quyết vấn đề. Ngữ cảnh sử dụng thường dùng để phê phán những hành vi không thực tế, tự an ủi bản thân, hoặc miêu tả việc dùng hy vọng hư ảo để khích lệ tinh thần. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa tiêu cực nhất định, ám chỉ việc tự lừa dối bản thân hoặc kế tạm thời. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh chiến thuật tâm lý trong trí tuệ quân sự cổ đại, đồng thời thể hiện đặc sắc của thành ngữ Hán ngữ trong việc dùng câu chuyện cụ thể để truyền đạt triết lý trừu tượng.

📝 Ví dụ

1. Chuỗi vốn của công ty bị đứt gãy, nhưng ông chủ luôn vẽ bánh để lấp đói, nhìn mận để giải khát, nhân viên dần dần mất đi niềm tin. (ví von dùng ảo tưởng để tự an ủi bản thân, không giải quyết vấn đề thực tế) 2. Anh ấy biết rõ mình chưa ôn tập tốt cho kỳ thi, nhưng lại dựa vào ảo tưởng kiểu nhìn mận để giải khát nhằm giảm bớt lo lắng, kết quả là điểm số vô cùng thảm hại. (chỉ việc dùng ảo tưởng không thực tế để tự an ủi bản thân)